quán ngữ

quán ngữ

"Chân ướt chân ráo" là một quán ngữ thường dùng trong tiếng Việt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cụm từ cố định: Một tổ hợp từ đã trở nên cố định, quen thuộc trong ngôn ngữ, thường mang một ý nghĩa hoàn chỉnh cụ thể. Các từ trong cụm này gắn bó chặt chẽ với nhau thường không thể thay thế bằng từ đồng nghĩa hoặc thay đổi trật tự.
    • Thành ngữ rút gọn: Một số tài liệu coi "quán ngữ" dạng ngắn gọn hoặc một loại trong phạm trù thành ngữ, tục ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Chân ướt chân ráo" một quán ngữ thường dùng để chỉ người mới đến hoặc mới bắt đầu công việc.
    • Trong tiếng Việt, quán ngữ "ăn nên làm ra" diễn tả sự phát đạt, thuận lợi trong mọi việc.
    • Khi học ngoại ngữ, việc hiểu các quán ngữ của ngôn ngữ đó rất quan trọng để giao tiếp tự nhiên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với thành ngữ, tục ngữ: "Quán ngữ" thường nhấn mạnh tính chất cụm từ cố định, trong khi "thành ngữ" thườngnghĩa bóng, "tục ngữ" một câu hoàn chỉnh thể hiện kinh nghiệm, bài học.
    • So sánh: "ba chìm bảy nổi" (thành ngữ) với "trên trời dưới biển" (quán ngữ).
  • Trong nghiên cứu ngôn ngữ: Thuật ngữ này được dùng trong ngữ pháp, ngữ nghĩa học để phân tích cấu trúc đặc điểm của các cụm từ cố định.
Biến thể từ gần giống
  • Thành ngữ (danh từ): Tổ hợp từ cố định, nhưng ý nghĩa thường dựa trên nghĩa bóng, hình tượng, không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa của các từ cấu thành ( dụ: "lòng lang dạ thú").
  • Tục ngữ (danh từ): Một câu nói hoàn chỉnh, đúc kết kinh nghiệm sống, tri thức dân gian ( dụ: "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây").
  • Cụm từ cố định (danh từ): Cách gọi khác, mang tính mô tả chung hơn cho "quán ngữ".
Từ đồng nghĩa
  • Cụm từ cố định: Cách giải thích nghĩa đen cho thuật ngữ "quán ngữ".
  • Ngữ cố định: Cách gọi tắt khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng chính từ "quán ngữ" làm thành phần cấu tạo)

Từ chứa "quán ngữ"